Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Silkeborg kết quả livescore

Silkeborg

Huấn luyện viên:
Nielsen, Kent
Sân vận động:
Jysk Park

Silkeborg Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Silkeborg lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 5 4 7 18:26 -8 19 1.19
Phong độ sân khách
16 5 2 9 23:41 -18 17 1.06
Phong độ tổng thể
32 10 6 16 41:67 -26 36 1.13
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 5 4 7 10:12 -2 19 1.19
Phong độ sân khách
16 4 5 7 13:23 -10 17 1.06
Phong độ tổng thể
32 9 9 14 23:35 -12 36 1.13
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 5 3 8 8:14 -6 18 1.13
Phong độ sân khách
16 5 3 8 10:18 -8 18 1.13
Phong độ tổng thể
32 10 6 16 18:32 -14 36 1.13

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.28
1.13
1.44
Số phút/Bàn thắng được ghi
70
80
63
Trên 0.5
63%
50%
75%
Trên 1.5
41%
38%
44%
Trên 2.5
22%
19%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
19%
32%
Đội dầu tiên ghi bàn
44%
32%
57%
Thất Bại Ghi Bàn
38%
50%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
6
3
3
Phạt dền nhận
5
1
4
Phạt dền trong một trận
35%
25%
44%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.72
0.63
0.81
Trung Bình Ghi 2H
0.56
0.50
0.63
Ghi bàn trong 1H
50%
38%
63%
Ghi bàn trong 2H
38%
32%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
63%
38%
Thất bại hhi bàn 2H
63%
69%
57%
1H Bàn thắng ghi
23
10
13
2H Bàn thắng ghi
18
8
10

Silkeborg ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận

Silkeborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Silkeborg không ghi được bàn trong 38% tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận

Silkeborg ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.09
1.63
2.56
Phút / bàn thủng lưới
43’
55’
35’
Giữ sạch lưới %
10%
13%
7%
Trên 0.5
91%
88%
94%
Trên 1.5
60%
50%
69%
Trên 2.5
29%
13%
44%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
4
7
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.09
0.75
1.44
Thua Trung Bình 2H
1.00
0.88
1.13
Giữ sạch lưới 1H
11%
7%
4%
Giữ sạch lưới 2H
11%
7%
4%
1H Bàn thua
35
12
23
2H Bàn thua
32
14
18

Silkeborg để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg để thủng lưới trung bình 2.09 bàn mỗi trận

Silkeborg đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp một mỗi trận

Silkeborg để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
82%
88%
75%
+1.5
63%
63%
63%
+0.5
50%
57%
44%
-0.5
32%
32%
32%
-1.5
16%
25%
7%
-2.5
4%
0%
7%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
82%
82%
82%
+0.5 1H
57%
57%
57%
-0.5 1H
29%
32%
25%
-1.5 1H
10%
13%
7%
+1.5 2H
75%
75%
75%
+0.5 2H
50%
50%
50%
-0.5 2H
32%
32%
32%
-1.5 2H
4%
7%
0%

Silkeborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Silkeborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Silkeborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
32%
13%
22%
11 - 20 phút
29%
16%
16%
21 - 30 phút
47%
19%
29%
31 - 40 phút
32%
16%
19%
41 - 50 phút
38%
10%
32%
51 - 60 phút
19%
7%
13%
61 - 70 phút
35%
4%
32%
71 - 80 phút
47%
25%
29%
81 - 90+ phút
41%
22%
22%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
44%
19%
29%
16 - 30 phút
66%
29%
38%
31 - 45+ phút
57%
25%
35%
46 - 60 phút
32%
7%
29%
61 - 75 phút
57%
19%
44%
76 - 90+ phút
66%
32%
38%

Silkeborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.38
2.75
4.00
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
91%
88%
94%
Trên 2.5
66%
44%
88%
Trên 3.5
44%
38%
50%
Trên 4.5
25%
7%
44%
Trên 5.5
13%
7%
19%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
4%
7%
0%
Dưới 1.5
10%
13%
7%
Dưới 2.5
35%
57%
13%
Dưới 3.5
57%
63%
50%
Dưới 4.5
75%
94%
57%
Dưới 5.5
88%
94%
82%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.81
1.38
2.25
Trung bình 2H
1.56
1.38
1.75
Trên 0.5 1H
88%
82%
94%
Trên 0.5 2H
85%
82%
88%
Trên 1.5 1H
57%
44%
69%
Trên 1.5 2H
44%
38%
50%
Trên 2.5 1H
29%
13%
44%
Trên 2.5 2H
25%
19%
32%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
13%
19%
7%
Dưới 0.5 2H
16%
19%
13%
Dưới 1.5 1H
44%
57%
32%
Dưới 1.5 2H
57%
63%
50%
Dưới 2.5 1H
72%
88%
57%
Dưới 2.5 2H
75%
82%
69%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Silkeborg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với Silkeborg tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Silkeborg tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Silkeborg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Silkeborg ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp một

Silkeborg ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Silkeborg ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Silkeborg ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Silkeborg ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Silkeborg ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
57%
44%
69%
CDG 1H
29%
13%
44%
CDG 2H
19%
7%
32%
CDG cả hai hiệp
13%
7%
19%
CDG và thắng
25%
25%
25%
CDG và hòa
16%
19%
13%
CDG và thua
16%
0%
32%
CDG và trên 2.5 (có/có)
47%
32%
63%
CDG và trên 2.5 (không/có)
19%
13%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
32%
25%
38%
CDG và trên 3.5 (không/có)
13%
13%
13%
CDG 1H và 2H (có/có)
13%
7%
19%
CDG 1H và 2H (có/không)
16%
7%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
7%
0%
13%
CDG 1H và 2H (không/không)
66%
88%
44%

Silkeborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.66
2.63
2.69
Chiến thắng
25%
32%
19%
Handicap +1.5
85%
88%
82%
Handicap +0.5
50%
57%
44%
Handicap -0.5
25%
32%
19%
Handicap -1.5
10%
13%
7%
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
69%
63%
75%
Trên 2.5
47%
57%
38%
Trên 3.5
29%
32%
25%
Trên 4.5
16%
13%
19%
Trên 5.5
7%
7%
7%
Trên 6.5
4%
0%
7%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
85
42
43
Cao nhất trong một trận
7
6
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.88
0.69
1.06
Thẻ trung bình 2H
1.78
1.94
1.63
Chiến thắng 1H
19%
19%
19%
Chiến thắng 2H
22%
19%
25%
Handicap +1.5 1H
97%
94%
100%
Handicap +0.5 1H
63%
63%
63%
Handicap -0.5 1H
19%
19%
19%
Handicap -1.5 1H
4%
7%
0%
Handicap +1.5 2H
88%
94%
82%
Handicap +0.5 2H
69%
75%
63%
Handicap -0.5 2H
22%
19%
25%
Handicap -1.5 2H
7%
7%
7%
Trên 0.5 1H
60%
57%
63%
Trên 1.5 1H
16%
13%
19%
Trên 2.5 1H
7%
0%
13%
Trên 0.5 2H
75%
75%
75%
Trên 1.5 2H
57%
63%
50%
Trên 2.5 2H
29%
32%
25%
Trên 3.5 2H
13%
13%
13%

Silkeborg thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Silkeborg thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Silkeborg có trung bình 0.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Silkeborg thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Silkeborg có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.13
1.19
1.06
Thẻ đội trên 1,5 TT
22%
25%
19%
Thẻ đội trên 2,5 TT
13%
13%
13%
Thẻ đội trên 3,5 TT
7%
7%
7%
team cards average 1h
0.34
0.25
0.44
Đội thẻ trên 0.5 1H
22%
19%
25%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
7%
13%
team cards average 2h
0.78
0.94
0.63
Đội thẻ trên 0.5 2H
57%
63%
50%
Đội thẻ trên 1.5 2H
16%
19%
13%
Đội thẻ trên 2.5 2H
4%
7%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.53
1.44
1.63
Thẻ chống trên 1,5 TT
69%
63%
75%
Thẻ chống trên 2,5 TT
47%
57%
38%
Thẻ chống trên 3,5 TT
29%
32%
25%
cards against average 1h
0.53
0.44
0.63
Thẻ chống trên 0,5 1H
47%
38%
57%
Thẻ chống trên 1,5 1H
7%
7%
7%
cards against average 2h
1.00
1.00
1.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
60%
69%
50%
Thẻ chống trên 1,5 2H
35%
32%
38%
Thẻ chống trên 2,5 2H
4%
0%
7%

Silkeborg có trung bình 1.13 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Silkeborg có trung bình 1.53 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.69
10.00
9.38
Chiến thắng
44%
57%
32%
Handicap +2.5
66%
69%
63%
Handicap +1.5
57%
63%
50%
Handicap -1.5
22%
32%
13%
Handicap -2.5
19%
32%
7%
Trên 6.5
85%
94%
75%
Trên 7.5
72%
82%
63%
Trên 8.5
69%
75%
63%
Trên 9.5
54%
50%
57%
Trên 10.5
41%
44%
38%
Trên 11.5
22%
25%
19%
Trên 12.5
16%
19%
13%
Trên 13.5
13%
13%
13%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
5.03
5.13
4.94
Phạt Góc trung bình 2H
4.66
4.88
4.44
Chiến thắng 1H
32%
44%
19%
Chiến thắng 2H
35%
44%
25%
Handicap +2.5 1H
75%
75%
75%
Handicap +1.5 1H
66%
75%
57%
Handicap -1.5 1H
22%
32%
13%
Handicap -2.5 1H
13%
19%
7%
Handicap +2.5 2H
82%
82%
82%
Handicap +1.5 2H
72%
82%
63%
Handicap -1.5 2H
29%
32%
25%
Handicap -2.5 2H
10%
19%
0%
Trên 4.5 1H
60%
63%
57%
Trên 5.5 1H
32%
32%
32%
Trên 6.5 1H
25%
25%
25%
Trên 4.5 2H
54%
50%
57%
Trên 5.5 2H
35%
32%
38%
Trên 6.5 2H
13%
19%
7%

Silkeborg thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg có trung bình 9.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Silkeborg thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Silkeborg có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Silkeborg thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Silkeborg có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.31
5.00
3.63
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
100%
94%
team corners average 1h
2.09
2.44
1.75
team corners average 2h
2.22
2.56
1.88
Phạt góc đội trên 2.5 1H
29%
44%
13%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
41%
57%
25%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
19%
25%
13%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
19%
19%
19%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.38
5.00
5.75
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
94%
94%
94%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
94%
94%
94%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
94%
94%
94%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.94
2.69
3.19
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.44
2.31
2.56
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
60%
50%
69%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
41%
32%
50%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
25%
19%
32%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
25%
19%
32%

Silkeborg có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Silkeborg có trung bình 5.38 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

SIL SIL Xếp hạng AGF AGF Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.28 10 1.94 3
Thua / trận đấu
2.09 2 1.00 12
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.38 4 2.94 9
CDG
57% 8 72% 2
Trận phạt góc trung bình
9.69 7 9.31 9
Đội phạt góc trung bình
4.31 9 5.53 2
Trận thẻ trung bình
2.66 11 3.78 4
Đội thẻ trung bình
1.13 12 1.44 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • SIL Silkeborg
  • 1 Adamsen T.
    14
  • 2 McCowatt C.
    11
  • 3 Gammelby J.
    5

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Adamsen T. FW
    21
  • 2 McCowatt C. MD
    16
  • 3 Gammelby J. DF
    6
  • 4 Bakiz Y. FW
    5
  • 5 Poulsen A. DF
    3
  • 6 Ganchas P. DF
    3
  • 7 Berger S. MD
    2
  • 8 Kirk W. MD
    2
  • 9 Larsen M. MD
    1
  • 10 Freundlich M. MD
    1
  • 11 Nielsen J. MD
    1
  • 12 Busch A. DF
    1
  • 13 Dahl L. MD
    1
  • 14 Simmelhack A. FW
    1
  • 15 Vikman A. MD
    1
  • 16 Ross O. FW
    1
  • 17 Stuker S. DF
    1

Silkeborg giải đấu

Silkeborg người chơi

1 Larsen, Nicolai Oppen Thủ môn
30 Andresen, Aske Thủ môn
2 Poulsen, Andreas Hậu vệ
3 Ostrom, Robin Hậu vệ
4 Ganchas, Pedro Hậu vệ
15 Jonsson, Melker Hậu vệ
19 Gammelby, Jens Martin Hậu vệ
21 Clemmensen, Benjamin Hậu vệ
24 Madsen, Alexander Hậu vệ
28 Stuker, Simon Fynbo Hậu vệ
40 Busch, Alexander Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Silkeborg Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
23 Adamsen, Tonni 31 14 7
20 McCowatt, Callum 32 11 5
19 Gammelby, Jens Martin 32 5 1
10 Bakiz, Younes 24 2 3
4 Ganchas, Pedro 29 2 1
2 Poulsen, Andreas 24 1 2
27 Kirk, William 13 1 1
40 Busch, Alexander 4 1 0
9 Simmelhack, Alexander 15 1 0
36 Nielsen, Julius 24 1 0
Cho xem nhiều hơn